Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝固汽油弹凝固汽油彈

níng gù qì yóu dàn

凝固汽油弹 là gì?

凝固汽油弹 [níng gù qì yóu dàn] có nghĩa là bom napalm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝固汽油弹 trong tiếng Việt

bom napalm

Cách đọc và ghi nhớ 凝固汽油弹

凝固汽油弹 được đọc là níng gù qì yóu dàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bom napalm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan