凝血素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凝血素
hemaglutinin (protein gây đông máu)
Giản thể凝血素
Phồn thể凝血素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng