Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝血素

níng xuè sù

凝血素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝血素 trong tiếng Việt

hemaglutinin (protein gây đông máu)

Tra từ liên quan