凝练 là gì?
凝练 [níng liàn] có nghĩa là súc tích; chặt chẽ; cô đọng.
Nghĩa của từ 凝练 trong tiếng Việt
- súc tích
- chặt chẽ
- cô đọng
Cách đọc và ghi nhớ 凝练
凝练 được đọc là níng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súc tích; chặt chẽ; cô đọng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .