Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝练凝練

níng liàn

凝练 là gì?

凝练 [níng liàn] có nghĩa là súc tích; chặt chẽ; cô đọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝练 trong tiếng Việt

  1. súc tích
  2. chặt chẽ
  3. cô đọng

Cách đọc và ghi nhớ 凝练

凝练 được đọc là níng liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súc tích; chặt chẽ; cô đọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan