Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝重

níng zhòng

凝重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝重 trong tiếng Việt

trang nghiêm; nghiêm nghị (biểu cảm); tác phong uy nghiêm; (bầu không khí) nặng nề; (âm nhạc, v.v.) sâu lắng và vang dội

Tra từ liên quan