Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝液

níng yè

凝液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝液 trong tiếng Việt

chất ngưng tụ

Tra từ liên quan