抗凝血剂抗凝血劑 kàng níng xuè jì 抗凝血剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抗凝血剂 trong tiếng Việt chất chống đông máu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan