抗凝血剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗凝血剂
chất chống đông máu
Giản thể抗凝血剂
Phồn thể抗凝血劑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng