Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗凝血剂抗凝血劑

kàng níng xuè jì

抗凝血剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗凝血剂 trong tiếng Việt

chất chống đông máu

Tra từ liên quan