Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
生性
shēng xìng

tính khí tự nhiên

Cụm từ
生怕
shēng pà

sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không

Cụm từ
生平简介
shēng píng jiǎn jiè

phác thảo tiểu sử

Cụm từ
生平事迹
shēng píng shì jì

thành tựu cuộc đời

Cụm từ
生平
shēng píng

cuộc đời (cả cuộc đời một người); trong suốt cuộc đời

Cụm từ
生就
shēng jiù

bẩm sinh có; trời sinh có

Cụm từ
生存农业
shēng cún nóng yè

canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp

Cụm từ
生存环境
shēng cún huán jìng

môi trường sống; môi trường sinh tồn

Cụm từ
生存
shēng cún

tồn tại; sống sót

Cụm từ
生字
shēng zì

chữ mới (trong sách giáo khoa); chữ chưa quen hoặc chưa học

Cụm từ
生子
shēng zǐ

sinh con

Cụm từ
生奶油
shēng nǎi yóu

kem; kem đánh bông

Cụm từ
生境
shēng jìng

môi trường sống

Cụm từ
生土
shēng tǔ

(nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ

Cụm từ
生啤酒
shēng pí jiǔ

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
生啤
shēng pí

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ
生员
shēng yuán

nho sinh chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử (thời xưa)

Cụm từ
生命体征
shēng mìng tǐ zhēng

dấu hiệu sinh tồn

Cụm từ
生命周期
shēng mìng zhōu qī

chu kỳ sống

Cụm từ
生命迹象
shēng mìng jì xiàng

xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

Cụm từ
生命线
shēng mìng xiàn

dây sinh mệnh

Cụm từ
生命科学
shēng mìng kē xué

khoa học sự sống

Cụm từ
生命征象
shēng mìng zhēng xiàng

xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]

Cụm từ
生命带
shēng mìng dài

(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Cụm từ
生命多样性
shēng mìng duō yàng xìng

đa dạng sinh học

Cụm từ
生命在于运动
shēng mìng zài yú yùn dòng

sự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ thể chúng ta hoạt động (Aristotle).; Cuộc sống bắt nguồn từ việc rèn…

Cụm từ
生命吠陀
Shēng mìng fèi tuó

xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]

Cụm từ
生命力
shēng mìng lì

sức sống

Cụm từ
生命不息,战斗不止
shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ

còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng

Thành ngữ
生命
shēng mìng

sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])

Cụm từ