Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严打嚴打

yán dǎ

严打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严打 trong tiếng Việt

trấn áp; áp dụng biện pháp nghiêm khắc chống lại

Tra từ liên quan