严把嚴把 yán bǎ 严把 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 严把 trong tiếng Việt nghiêm ngặt; tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan