Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严把嚴把

yán bǎ

严把 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严把 trong tiếng Việt

nghiêm ngặt; tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)

Tra từ liên quan