Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咽气嚥氣

yàn qì

咽气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咽气 trong tiếng Việt

  1. chết
  2. trút hơi thở cuối cùng
Tra từ liên quan