严实嚴實 yán shi 严实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 严实 trong tiếng Việt (niêm phong) chặtchặt chẽ(giấu) an toànbảo mật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan