严嚴
严 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 严 trong tiếng Việt
chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc; nghiêm trọng; cha
chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc; nghiêm trọng; cha