Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

严 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严 trong tiếng Việt

chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc; nghiêm trọng; cha

Tra từ liên quan