嚗
(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa phương Đài Loan [bo1]
(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa phương Đài Loan [bo1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tượng thanh) thụp; bùm; đoàng
›呗bài(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
›哱bōdùng trong 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]
›坋bènbụi; phủ bụi; một đống đất; tụ hợp; đào; cũng đọc là [fen4]
›埗bùbến cảng; bến tàu; cầu tàu; trung tâm thương mại; cảng; tên địa điểm
›埲běngdùng trong 塕埲[weng3beng3]; (Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường
›哔bì(phiên âm)
›啵botrợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
›