Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

嚗 là gì?

[bó] có nghĩa là (tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa phương Đài Loan [bo1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚗 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra
  2. âm thanh vật rơi xuống đất
  3. tiếng kêu giận dữ
  4. tiếng địa phương Đài Loan [bo1]

Cách đọc và ghi nhớ 嚗

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa phương Đài Loan [bo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan