咽下困难嚥下困難 yàn xià kùn nán 咽下困难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咽下困难 trong tiếng Việt chứng khó nuốt (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan