Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咽下困难嚥下困難

yàn xià kùn nán

咽下困难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咽下困难 trong tiếng Việt

chứng khó nuốt (y học)

Tra từ liên quan