中情局
Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA (viết tắt của 中央情報局|中央情报局[Zhong1 yang1 Qing2 bao4 ju2])
Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA (viết tắt của 中央情報局|中央情报局[Zhong1 yang1 Qing2 bao4 ju2])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ban Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中國共產黨中央委員會宣傳部|中国共产党中央委员会宣传部[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1…
›中研院Zhōng yán yuànViện nghiên cứu Trung ương (viết tắt của 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4])
›中时Zhōng ShíChina Times (tên viết tắt của 中國時報|中国时报[Zhong1 guo2 Shi2 bao4])
›中师zhōng shītrường sư phạm trung học (viết tắt của 中等師範學校|中等师范学校[zhong1 deng3 shi1 fan4 xue2 xiao4])
›中概股zhōng gài gǔcổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc…
›中密度纤维板zhōng mì dù xiān wéi bǎnván sợi mật độ trung bình (MDF); viết tắt thành 中纖板|中纤板[zhong1 xian1 ban3]
›中宣部Zhōng Xuān bùBan Tuyên giáo của ĐCSTQ (viết tắt của 中國共產黨中央委員會宣傳部|中国共产党中央委员会宣传部[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1…
›中盘zhōng pántrung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua); (giao dịch cổ phiếu) giữa phiên; (viết tắt của 中盤商|中盘商[zhong1 pan2…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.