终身
suốt đời; cả đời; hôn nhân
suốt đời; cả đời; hôn nhân
终身 thường mang nghĩa “suốt đời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 终身, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)
›终身俸zhōng shēn fèng(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)
›终身制zhōng shēn zhìnhiệm kỳ trọn đời
›终老zhōng lǎosống những năm cuối đời
›终声zhōng shēngphụ âm cuối của một âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)
›终结zhōng jiékết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)
›终身监禁zhōng shēn jiān jìnán tù chung thân
›终端用户zhōng duān yòng hùngười dùng cuối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.