Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重色轻友重色輕友

zhòng sè qīng yǒu

重色轻友 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重色轻友 trong tiếng Việt

coi trọng người yêu hơn bạn bè (thành ngữ); coi trọng tình dục hơn tình bạn

Tra từ liên quan