终身俸終身俸 zhōng shēn fèng 终身俸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 终身俸 trong tiếng Việt (Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan