Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终身俸終身俸

zhōng shēn fèng

终身俸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终身俸 trong tiếng Việt

(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Tra từ liên quan