钟乳鐘乳 zhōng rǔ 钟乳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钟乳 trong tiếng Việt măng đá 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan