中阮 zhōng ruǎn 中阮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中阮 trong tiếng Việt zhongruan hoặc tỳ bà trầm, giống pipa 琵琶 nhưng to hơn và âm vực thấp hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan