种群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
种群
quần thể (của một loài); cộng đồng (động vật hoặc thực vật)
Giản thể种群
Phồn thể種群
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng