Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种群種群

zhǒng qún

种群 là gì?

种群 [zhǒng qún] có nghĩa là quần thể (của một loài); cộng đồng (động vật hoặc thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种群 trong tiếng Việt

  1. quần thể (của một loài)
  2. cộng đồng (động vật hoặc thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 种群

种群 được đọc là zhǒng qún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần thể (của một loài); cộng đồng (động vật hoặc thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan