Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中伤中傷

zhòng shāng

中伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中伤 trong tiếng Việt

  1. phỉ báng
  2. bôi nhọ
  3. bị trúng đạn
  4. bị thương
Tra từ liên quan