Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主计主計

zhǔ jì

主计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主计 trong tiếng Việt

giám đốc kế toán; kiểm soát viên; kế toán trưởng; (thời Hán) quan thủ quỹ

Tra từ liên quan