坠子墜子
坠子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 坠子 trong tiếng Việt
quả nặng; mặt dây chuyền; giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]; hát nói kèm theo 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
quả nặng; mặt dây chuyền; giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]; hát nói kèm theo 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]