Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
住脚住腳

zhù jiǎo

住脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 住脚 trong tiếng Việt

(cũ) dừng; ngừng

Tra từ liên quan