追赠追贈 zhuī zèng 追赠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 追赠 trong tiếng Việt trao tặng người đã khuất; phong tặng sau khi qua đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan