追踪
theo dấu; truy tìm; theo đuổi
theo dấu; truy tìm; theo đuổi
追踪 thường mang nghĩa “theo dấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 追踪, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
theo đuổi; đuổi theo; tăng tốc; bắt kịp; vượt qua
›追蹑zhuī niètheo dấu; theo dõi; lần theo
›追逐zhuī zhúđuổi theo; theo đuổi mãnh liệt
›追逐赛zhuī zhú sàicuộc đua rượt đuổi; truy đuổi
›追逼zhuī bītheo đuổi sát sao; thúc ép; đòi (thanh toán); ép buộc (một nhượng bộ)
›追踪报导zhuī zōng bào dǎobáo cáo theo dõi
›追踪号码zhuī zōng hào mǎsố theo dõi (của một kiện hàng)
›追踪调查zhuī zōng diào chánghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.