惴惴不安 zhuì zhuì bù ān 惴惴不安 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惴惴不安 trong tiếng Việt lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan