Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追踪调查追蹤調查

zhuī zōng diào chá

追踪调查 là gì?

追踪调查 [zhuī zōng diào chá] có nghĩa là nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追踪调查 trong tiếng Việt

  1. nghiên cứu tiếp nối
  2. theo dõi điều tra

Cách đọc và ghi nhớ 追踪调查

追踪调查 được đọc là zhuī zōng diào chá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên cứu tiếp nối; theo dõi điều tra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan