逐渐增加逐漸增加 zhú jiàn zēng jiā 逐渐增加 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逐渐增加 trong tiếng Việt tăng dần dần; tích lũy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan