逐渐增加
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逐渐增加
tăng dần dần; tích lũy
Giản thể逐渐增加
Phồn thể逐漸增加
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng