住家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
住家
nơi ở; hộ gia đình; cư trú
Giản thể住家
Phồn thể住家
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng