Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
应邀
yìng yāo

theo lời mời của ai đó; theo lời mời

Cụm từ
硬要
yìng yào

nhất quyết làm gì đó; khăng khăng làm; quyết tâm hành động

Cụm từ
影业
yǐng yè

ngành công nghiệp phim ảnh

Cụm từ
营业
yíng yè

kinh doanh; buôn bán

Cụm từ
营业额
yíng yè é

tổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu

Cụm từ
营业时间
yíng yè shí jiān

giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính

Cụm từ
营业收入
yíng yè shōu rù

doanh thu

Cụm từ
营业税
yíng yè shuì

thuế doanh thu; thuế bán hàng

Cụm từ
营业员
yíng yè yuán

nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
颖异
yǐng yì

rất thông minh; nguyên bản và độc đáo

Cụm từ
英译
Yīng yì

bản dịch tiếng Anh

Cụm từ
影印
yǐng yìn

tái tạo bằng ảnh; sao chụp; quy trình in offset

Cụm từ
影音
yǐng yīn

phương tiện ghi hình và âm thanh (CD và DVD); âm thanh và hình ảnh

Cụm từ
影印本
yǐng yìn běn

bản sao chụp

Cụm từ
荧荧
yíng yíng

một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn

Cụm từ
影印机
yǐng yìn jī

máy photocopy (Đài Loan)

Cụm từ
应用
yìng yòng

đưa vào sử dụng; áp dụng; thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.); ứng dụng; sử dụng thực tế; (tin học) ứng dụng

Cụm từ
英勇
yīng yǒng

anh dũng; gan dạ; dũng cảm

Cụm từ
应用层
yìng yòng céng

tầng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
应用程式
yìng yòng chéng shì

(Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用程式介面
yìng yòng chéng shì jiè miàn

giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)

Cụm từ
应用程序
yìng yòng chéng xù

(máy tính) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
应用程序编程接口
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用程序接口
yìng yòng chéng xù jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
应用科学
yìng yòng kē xué

khoa học ứng dụng

Cụm từ
应用平台
yìng yòng píng tái

nền tảng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
应用软件
yìng yòng ruǎn jiàn

phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用软体
yìng yòng ruǎn tǐ

phần mềm ứng dụng

Cụm từ
应用数学
yìng yòng shù xué

toán học ứng dụng

Cụm từ
应用文
yìng yòng wén

viết ứng dụng; viết cho mục đích thực tiễn (thư tín thương mại, quảng cáo, v.v.)

Cụm từ