Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陨命隕命

yǔn mìng

陨命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陨命 trong tiếng Việt

biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]; chết; thiệt mạng

Tra từ liên quan