Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云散风流雲散風流

yún sàn fēng liú

云散风流 là gì?

云散风流 [yún sàn fēng liú] có nghĩa là nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống; mọi người về nhà; mọi thứ trở lại bình thường.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云散风流 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ)
  2. khủng hoảng lắng xuống
  3. mọi người về nhà
  4. mọi thứ trở lại bình thường

Cách đọc và ghi nhớ 云散风流

云散风流 được đọc là yún sàn fēng liú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống; mọi người về nhà; mọi thứ trở lại bình thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan