云沙雲沙 yún shā 云沙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 云沙 trong tiếng Việt mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền)Muscovitum 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan