云沙
mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum
›云母yún mǔmica
›云浮Yún fúthành phố cấp địa khu Vân Phù ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc
›云浮市Yún fú Shìthành phố cấp địa khu Vân Phù ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc
›云林县Yún lín xiànhuyện Vân Lâm ở Đài Loan
›云林Yún línhuyện Vân Lâm ở Đài Loan
›云杉yún shāncây vân sam
›云气yún qìsương mù
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.