Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云沙雲沙

yún shā

云沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云沙 trong tiếng Việt

  1. mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền)
  2. Muscovitum
Tra từ liên quan