Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殒落殞落

yǔn luò

殒落 là gì?

殒落 [yǔn luò] có nghĩa là xem 隕落|陨落[yun3 luo4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殒落 trong tiếng Việt

xem 隕落|陨落[yun3 luo4]

Cách đọc và ghi nhớ 殒落

殒落 được đọc là yǔn luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 隕落|陨落[yun3 luo4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan