陨首隕首 yǔn shǒu 陨首 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陨首 trong tiếng Việt hiến dâng cuộc đời làm hy sinh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan