Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芸签芸籤

yún qiān

芸签 là gì?

芸签 [yún qiān] có nghĩa là dấu sách; sách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芸签 trong tiếng Việt

  1. dấu sách
  2. sách

Cách đọc và ghi nhớ 芸签

芸签 được đọc là yún qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu sách; sách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan