运输量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
运输量
khối lượng vận chuyển
Giản thể运输量
Phồn thể運輸量
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng