韵律韻律 yùn lǜ 韵律 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 韵律 trong tiếng Việt nhịp điệunhịpphối hợp vầnnhịp điệu (trong thơ)(ngôn ngữ học) ngữ điệu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan