陨石隕石 yǔn shí 陨石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陨石 trong tiếng Việt thiên thạchLT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan