Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陨石隕石

yǔn shí

陨石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陨石 trong tiếng Việt

  1. thiên thạch
  2. LT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]
Tra từ liên quan