陨石坑隕石坑 yǔn shí kēng 陨石坑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陨石坑 trong tiếng Việt hố va chạm thiên thạch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan