Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陨石坑隕石坑

yǔn shí kēng

陨石坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陨石坑 trong tiếng Việt

hố va chạm thiên thạch

Tra từ liên quan