Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
逸民
yì mín

ẩn sĩ; ẩn dật

Cụm từ
遗民
yí mín

(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

Cụm từ
佚名
yì míng

(về tác giả) ẩn danh

Cụm từ
艺名
yì míng

nghệ danh (của nam hoặc nữ diễn viên)

Cụm từ
译名
yì míng

tên dịch; phiên âm

Cụm từ
一命归天
yī mìng guī tiān

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
一命归西
yī mìng guī xī

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
一命归阴
yī mìng guī yīn

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
一鸣惊人
yī míng jīng rén

kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm

Thành ngữ
移民工
yí mín gōng

công nhân di cư

Cụm từ
一命呜呼
yī mìng wū hū

chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở

Thành ngữ
移民局
yí mín jú

văn phòng nhập cư

Cụm từ
移民者
yí mín zhě

người di cư; nhập cư

Cụm từ
一抿子
yī mǐn zi

một chút

Cụm từ
翼膜
yì mó

màng cánh

Cụm từ
遗墨
yí mò

tác phẩm để lại sau khi qua đời (tranh, thư pháp, văn xuôi, v.v.)

Cụm từ
姨母
yí mǔ

chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
异母
yì mǔ

(về anh chị em) cùng cha khác mẹ

Cụm từ
益母
yì mǔ

cây ích mẫu (Leonurus heterophyllus)

Cụm từ
义母
yì mǔ

mẹ nuôi

Cụm từ
益母草
yì mǔ cǎo

cây ích mẫu (Leonurus heterophyllus hoặc L. cardiaca)

Cụm từ
一目了然
yī mù liǎo rán

rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

Thành ngữ
一目了然
yī mù liǎo rán

rõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)

Thành ngữ
一木难支
yī mù nán zhī

nghĩa đen: một cột không chống đỡ được ngôi nhà sập (thành ngữ); nghĩa bóng: một người thì không thể làm gì được

Thành ngữ
一亩三分地
yī mǔ sān fēn dì

một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 畝|亩[mu3]; (nghĩa bóng) địa bàn của mình

Cụm từ
一目十行
yī mù shí háng

mười dòng trong nháy mắt (thành ngữ); đọc rất nhanh

Thành ngữ
姨母笑
yí mǔ xiào

(từ mới khoảng năm 2017) (tiếng lóng) cười mỉm hiền từ, bao dung (thường trên khuôn mặt phụ nữ)

Tiếng lóng xã hội
一模一样
yī mú yī yàng

hoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]

Thành ngữ
yǐn

thành phần trong chữ Hán 殷[yin1]

Từ vựng
yǐn

cẩn thận

Từ vựng