缘緣 yuán 缘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缘 trong tiếng Việt nguyên nhân; lý do; nghiệp; định mệnh; duyên phận; lề; viền; cạnh; dọc theo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan