Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuán

缘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缘 trong tiếng Việt

nguyên nhân; lý do; nghiệp; định mệnh; duyên phận; lề; viền; cạnh; dọc theo

Tra từ liên quan