原爆 yuán bào 原爆 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原爆 trong tiếng Việt bom nguyên tử; viết tắt của 原子爆彈|原子爆弹[yuan2 zi3 bao4 dan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan