Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一路平安
yī lù píng ān

có chuyến đi vui vẻ; Thượng lộ bình an!

Cụm từ
一路上
yī lù shàng

trên đường đi; cả quãng đường; (ví von) suốt cả thời gian

Cụm từ
一路顺风
yī lù shùn fēng

chúc lên đường bình an (thành ngữ)

Thành ngữ
一律
yī lǜ

giống nhau; đồng loạt; tất cả; không ngoại lệ

Cụm từ
以律
Yǐ lǜ

Eluid (con của Achim)

Cụm từ
疑虑
yí lǜ

do dự; nghi ngại; nghi ngờ

Cụm từ
衣履
yī lǚ

quần áo và giày dép

Cụm từ
姨妈
yí mā

(thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
义马
Yì mǎ

Thành phố cấp huyện Yima, ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam

Cụm từ
驿马
yì mǎ

ngựa trạm

Cụm từ
一马当先
yī mǎ dāng xiān

(thành ngữ) dẫn đầu

Thành ngữ
义卖
yì mài

tổ chức bán hàng từ thiện; bán hàng vì mục đích tốt

Cụm từ
义卖会
yì mài huì

chợ từ thiện

Cụm từ
一脉相承
yī mài xiāng chéng

có thể truy nguyên từ cùng một gốc (thành ngữ); có chung nguồn gốc (của xu hướng, ý tưởng, v.v.)

Thành ngữ
姨妈巾
yí mā jīn

(thông tục) băng vệ sinh

Cụm từ
伊玛目
yī mǎ mù

imam (Hồi giáo) (từ mượn)

Cụm từ
伊马姆
yī mǎ mǔ

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Cụm từ
伊曼
yī màn

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Cụm từ
溢满
yì mǎn

tràn đầy

Cụm từ
以马内利
Yǐ mǎ nèi lì

Emanuel; Immanuel (tên)

Cụm từ
伊曼纽尔
Yī màn niǔ ěr

Emanuel; Immanuel (tên)

Cụm từ
乙卯
yǐ mǎo

năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035

Cụm từ
一毛不拔
yī máo bù bá

keo kiệt (thành ngữ)

Thành ngữ
衣帽间
yī mào jiān

phòng để áo khoác

Cụm từ
以貌取人
yǐ mào qǔ rén

đánh giá người qua vẻ bề ngoài (thành ngữ)

Thành ngữ
一马平川
yī mǎ píng chuān

đất bằng có thể phi ngựa thẳng băng (thành ngữ); vùng đồng bằng rộng lớn

Thành ngữ
译码器
yì mǎ qì

bộ giải mã

Cụm từ
一马勺坏一锅
yī mǎ sháo huài yī guō

một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ
义马市
Yì mǎ shì

Thành phố cấp huyện Yima, ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam

Cụm từ
姨妹
yí mèi

em gái của vợ; em vợ

Cụm từ