Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碎屑沉积物碎屑沉積物

suì xiè chén jī wù

碎屑沉积物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碎屑沉积物 trong tiếng Việt

trầm tích mảnh vụn

Tra từ liên quan