睢阳
quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
›睢县Suī xiànhuyện Sui ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
›睢宁Suī nínghuyện Tuỳ Ninh, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
›睢宁县Suī níng xiànhuyện Suining ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
›睢鸠suī jiūchim choi choi (Charadrius morinellus); loài dotterell
›睡鼠shuì shǔchuột sóc
›睡醒shuì xǐngthức dậy
›睡乡shuì xiānggiấc ngủ; xứ sở mộng mơ; thiên đường giấc ngủ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.