岁月如梭歲月如梭 suì yuè rú suō 岁月如梭 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岁月如梭 trong tiếng Việt thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan