Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岁月如梭歲月如梭

suì yuè rú suō

岁月如梭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岁月如梭 trong tiếng Việt

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Tra từ liên quan