便 pián 便 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 便 trong tiếng Việt dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]; dùng trong 便便[pian2pian2]; dùng trong 便嬛[pian2xuan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan