Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便

pián

便 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便 trong tiếng Việt

dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]; dùng trong 便便[pian2pian2]; dùng trong 便嬛[pian2xuan1]

Tra từ liên quan